disgregate

Động từ
  1. (thông tục) Giải tán; để phân tán.
    (transitive) To disperse; to scatter.
  2. (Động) Tách thành từng bộ phận riêng biệt, rời rạc, tan rã.
    (transitive) To separate into individual parts, disjoin, disintegrate.
  3. (chuyển tiếp) (theo các lý thuyết lỗi thời về thị giác) Làm tán xạ hoặc tạo ra sự phân kỳ (tia thị giác); (mở rộng) làm lóa mắt, bối rối, mờ mịt (tầm nhìn).
    (transitive) (according to obsolete theories of vision) To scatter or make divergent (visual rays); (by extension) to dazzle, confuse, dim (the sight).
🎬 Nghe “disgregate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish