disinviting
/(ˌ)dis-in-ˈvīt/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "disinviting". Phiên âm /(ˌ)dis-in-ˈvīt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "disinviting" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “disinviting” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish