divinator
Danh từ
- Người thực hành hoặc tuyên bố thực hành bói toán; một nhà tiên tri.One who practices or claims to practice divination; a diviner.
Chưa có góp ý cho “divinator”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “divinator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish