divinator

Danh từ
  1. Người thực hành hoặc tuyên bố thực hành bói toán; một nhà tiên tri.
    One who practices or claims to practice divination; a diviner.

Chưa có góp ý cho “divinator”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “divinator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish