doge
/ˈdōj/danh từ
- Tổng trấn.
Danh từ
- (lịch sử) Chánh án ở các nước cộng hòa Venice và Genoa.(historical) The chief magistrate in the republics of Venice and Genoa.
- (Từ lóng trên mạng, hài hước) Cố tình viết sai chính tả từ doggy.(Internet slang, humorous) Deliberate misspelling of doggy.
- (Tiếng lóng trên Internet, hài hước) Cụ thể là Shiba Inu, như trong meme doge.(Internet slang, humorous) Specifically, a Shiba Inu, as in the doge meme.
Động từ
- Dạng chữ cái thay thế của DOGE.Alternative letter-case form of DOGE.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “doge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish