doge

/ˈdōj/
danh từ
  • Tổng trấn.
Danh từ
  1. (lịch sử) Chánh án ở các nước cộng hòa Venice và Genoa.
    (historical) The chief magistrate in the republics of Venice and Genoa.
  2. (Từ lóng trên mạng, hài hước) Cố tình viết sai chính tả từ doggy.
    (Internet slang, humorous) Deliberate misspelling of doggy.
  3. (Tiếng lóng trên Internet, hài hước) Cụ thể là Shiba Inu, như trong meme doge.
    (Internet slang, humorous) Specifically, a Shiba Inu, as in the doge meme.
Động từ
  1. Dạng chữ cái thay thế của DOGE.
    Alternative letter-case form of DOGE.
🎬 Nghe “doge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish