dogged
/ˈdɑːgəd/tính từ
- Gan góc, gan lì, lì lợm; ngoan cường, bền bỉ, kiên trì, dai dẳng.
phó từ
- Vô cùng, hết sức, rất, lắm, cực kỳ.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của con chósimple past and past participle of dog
Tính từ
- kiên trì một cách bướng bỉnh, kiên địnhstubbornly persevering, steadfast
Trạng từ
- (ngày, tiếng lóng) rất(dated, slang) very
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dogged” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish