dogface
/ˈdȯg-ˌfās/danh từ
- , (từ lóng) lính, lính bộ binh.
Danh từ
- (Quân đội Hoa Kỳ, tiếng lóng) Một người lính bộ binh, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai.(US military, slang) A foot soldier, especially during World War II.
- (từ lóng, xúc phạm) Người xấu xí.(slang, derogatory) An ugly person.Near-synonyms: pigface, horsefaceTừ gần đồng nghĩa: mặt lợn, mặt ngựa
- Một trong hai loài bướm Pierid thuộc chi Zerene của Tân Thế giới.Either of two pierid butterflies of the New World genus Zerene.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dogface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish