dogface

/ˈdȯg-ˌfās/
danh từ
  • , (từ lóng) lính, lính bộ binh.
Danh từ
  1. (Quân đội Hoa Kỳ, tiếng lóng) Một người lính bộ binh, đặc biệt là trong Thế chiến thứ hai.
    (US military, slang) A foot soldier, especially during World War II.
  2. (từ lóng, xúc phạm) Người xấu xí.
    (slang, derogatory) An ugly person.
    Near-synonyms: pigface, horseface
    Từ gần đồng nghĩa: mặt lợn, mặt ngựa
    Từ đồng nghĩa:pigfacehorseface
  3. Một trong hai loài bướm Pierid thuộc chi Zerene của Tân Thế giới.
    Either of two pierid butterflies of the New World genus Zerene.
🎬 Nghe “dogface” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish