aby
/ˈklæs/Động từ
- Trả tiền phạt cho (cái gì đó); để chuộc lỗi, để chuộc lỗi.To pay the penalty for (something); to atone for, to make amends.Từ đồng nghĩa:make up
- Trả (cái gì đó) như một hình phạt, để chuộc lỗi; chịu đựng (cái gì đó).To pay (something) as a penalty, to atone for; to suffer (something).Từ đồng nghĩa:sustain
- Chịu đựng hoặc chịu đựng (cái gì đó); để trải nghiệm.To endure or tolerate (something); to experience.
- Trả tiền cho (cái gì đó); để mua.To pay for (something); to buy.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish