aby

/ˈklæs/
Động từ
  1. Trả tiền phạt cho (cái gì đó); để chuộc lỗi, để chuộc lỗi.
    To pay the penalty for (something); to atone for, to make amends.
    Từ đồng nghĩa:make up
  2. Trả (cái gì đó) như một hình phạt, để chuộc lỗi; chịu đựng (cái gì đó).
    To pay (something) as a penalty, to atone for; to suffer (something).
    Từ đồng nghĩa:sustain
  3. Chịu đựng hoặc chịu đựng (cái gì đó); để trải nghiệm.
    To endure or tolerate (something); to experience.
  4. Trả tiền cho (cái gì đó); để mua.
    To pay for (something); to buy.
    Từ đồng nghĩa:procurepurchaseabybuycheap
🎬 Nghe “aby” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish