dressing down

/ˌdrɛsɪŋˈdaʊn/
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của váy xuống
    present participle and gerund of dress down
Danh từ
  1. Một lời khiển trách hoặc chỉ trích kéo dài.
    A sustained rebuke or censure.
    He received a severe dressing down from the head teacher.
    Anh ta đã nhận được sự chỉ trích nặng nề từ giáo viên hiệu trưởng.
🎬 Nghe “dressing down” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish