going over

/ˌgowɪŋˈoʊvɚ/
Danh từ
  1. Sự thanh tra, kiểm tra, xem xét hoặc điều tra.
    An inspection, examination, review, or investigation.
    Make sure to give the refurbished products a real going over before they are sold.
    Đảm bảo kiểm tra thực tế các sản phẩm đã được tân trang lại trước khi chúng được bán.
    Từ đồng nghĩa:auditcheckscrutiny
  2. Một cuộc đại tu.
    An overhaul.
    Từ đồng nghĩa:renovationrepairrevision
  3. Một lời khiển trách nghiêm khắc, triệt để.
    A severe, thorough scolding.
  4. Một tiếng đập, đập mạnh.
    A sound thrashing, beating.
    When the mob men finally found him, they gave him a good going over that left him clinging to life.
    Cuối cùng, khi đám đông tìm thấy anh ta, họ đã cho anh ta một cơ hội tốt khiến anh ta phải bám víu vào cuộc sống.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của go over
    present participle and gerund of go over
    The client is going over the new proposal as we speak.
    Khách hàng đang xem xét đề xuất mới khi chúng ta nói chuyện.
  2. (từ lóng đấu vật chuyên nghiệp) Của đô vật hoặc đô vật: được sắp xếp để thắng một trận đấu.
    (professional wrestling slang) Of a wrestler or wrestlers: to be scheduled to win a match.
🎬 Nghe “going over” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish