dropstone
Danh từ
- (địa chất) Một mảnh đá biệt lập được tìm thấy trong đá trầm tích (đã rơi xuống chứ không phải bị mang theo).(geology) An isolated fragment of rock found within a sedimentary rock (that had fallen, rather than being carried along).Từ đồng nghĩa:erratic
- (glaciology) Một tảng đá biệt lập có sự khác biệt về mặt địa chất với môi trường xung quanh, cho thấy rằng nó được mang từ một khu vực xa xôi và sau đó rơi xuống tại chỗ (bởi một dòng sông băng tan chảy); một sự thất thường.(glaciology) An isolated rock that is geologically distinct from the surroundings, indicating that it was carried from a distant area and then dropped in place (by a melting glacier); an erratic.Từ đồng nghĩa:erratic
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dropstone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish