dull-witted
/ˈdəl-ˈwi-təd/Tính từ
- Có đầu óc hoặc trí thông minh đần độn, cùn; không thông minh.Having a dull, blunt wit or mind; unintelligent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dull-witted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish