ease off

/iz ɔf/
Động từ
  1. (ambitransitive) để giảm áp lực; trở nên ít nghiêm trọng hơn
    (ambitransitive) to reduce pressure; to become less serious
    You should ease off him a while, or he might get upset.
    Bạn nên thả lỏng anh ấy một lúc, nếu không anh ấy có thể khó chịu.
🎬 Nghe “ease off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish