elated
/ɪˈleɪtəd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của elate
tính từ
- Phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ.
- Tự hào, hãnh diện.
Tính từ
- Vô cùng vui mừng và phấn khởi; vui mừng; hài lòng, hưng phấn.Extremely happy and excited; delighted; pleased, euphoric.She was elated with her new car.Cô ấy rất phấn khởi với chiếc xe mới của mình.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của elatesimple past and past participle of elate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “elated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish