elated

/ɪˈleɪtəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của elate
tính từ
  • Phấn chấn, phấn khởi, hân hoan, hoan hỉ.
  • Tự hào, hãnh diện.
Tính từ
  1. Vô cùng vui mừng và phấn khởi; vui mừng; hài lòng, hưng phấn.
    Extremely happy and excited; delighted; pleased, euphoric.
    She was elated with her new car.
    Cô ấy rất phấn khởi với chiếc xe mới của mình.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của elate
    simple past and past participle of elate
🎬 Nghe “elated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish