Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Bài viết
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
elbow joint
/ˈɛlˌboʊ ʤɔɪnt/
Danh từ
(Giải phẫu) Từ đồng nghĩa với khuỷu tay.
(anatomy) Synonym of elbow.
Từ đồng nghĩa:
elbow
Từ đồng nghĩa với khuỷu tay (“xoay hoặc uốn cong giống như khuỷu tay”).
Synonym of elbow (“turn or bend like that of the elbow”).
Từ đồng nghĩa:
elbow
Từ vựng khác
elasticity
elastoplast
elate
elated
elation
elbow
eld
elder
elderliness
elderly
eldership
elect
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“elbow joint”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “elbow joint”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC