elbow out

/ˈɛlˌboʊ aʊt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "elbow out". Phiên âm /ˈɛlˌboʊ aʊt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "elbow out" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “elbow out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish