elbow room

/ˈɛlˌboʊ rum/
Danh từ
  1. Phòng (không gian) để di chuyển hoặc điều động.
    Room (space) in which to move or maneuver.
    There wasn't that much elbow room in the aircraft.
    Không có nhiều chỗ cho khuỷu tay trong máy bay.
  2. (nghĩa bóng) Tự do hay tự do.
    (figurative) Freedom or leeway.
    The employees really don't have much elbow room in which to explore new ideas.
    Các nhân viên thực sự không có nhiều không gian để khám phá những ý tưởng mới.
🎬 Nghe “elbow room” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish