enlengthen

/ɛnˈlɛŋθə̆n/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "enlengthen". Phiên âm /ɛnˈlɛŋθə̆n/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "enlengthen" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “enlengthen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish