forthcome
Động từ
- (Nội động) Xuất hiện.(intransitive) To come forth.Từ đồng nghĩa:emerge
Danh từ
- (lỗi thời) Sự xuất hiện.(obsolete) A coming forth.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “forthcome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish