encastellate

Động từ
  1. (chuyển tiếp, lỗi thời) Hình thức thay thế của incastellate: xây dựng thành một lâu đài.
    (transitive, obsolete) Alternative form of incastellate: to make into a castle.
🎬 Nghe “encastellate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish