end-

/ˈɛnd/
Tiền tố
  1. bên trong, bên trong, bên trong, vào trong
    internal, within, inside, into
    Từ đồng nghĩa:in-intra-en-em-im-
🎬 Nghe “end-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish