intra-

/ˈɪntrə/
Tiền tố
  1. Trong một thực thể duy nhất được biểu thị bằng từ gốc:
    Within a single entity indicated by the root word:
    Từ đồng nghĩa:in-en-em-im-end-
  2. Hướng đi vào trong hoặc vào vị trí được chỉ định bởi từ gốc.
    A direction that is inward or into the location indicated by the root word.
    intracavitary
    nội bào
    Từ đồng nghĩa:in-en-em-im-end-
  3. Biểu thị rằng gốc có bản chất bên trong.
    Indicating that the root is internal in nature.
    intramarry
    kết hôn nội bộ
    Từ đồng nghĩa:in-en-em-im-end-
  4. Ở giữa hai thực thể:
    In between two entities:
    Từ đồng nghĩa:in-en-em-im-end-
🎬 Nghe “intra-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish