intra-
/ˈɪntrə/Tiền tố
- Trong một thực thể duy nhất được biểu thị bằng từ gốc:Within a single entity indicated by the root word:
- Hướng đi vào trong hoặc vào vị trí được chỉ định bởi từ gốc.A direction that is inward or into the location indicated by the root word.intracavitarynội bào
- Biểu thị rằng gốc có bản chất bên trong.Indicating that the root is internal in nature.intramarrykết hôn nội bộ
- Ở giữa hai thực thể:In between two entities:
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “intra-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish