endly

Tính từ
  1. (hiếm, hiện không đạt tiêu chuẩn) Cuối cùng, cuối cùng; của hoặc liên quan đến sự kết thúc; kết luận.
    (rare, now nonstandard) Final, terminal; of or pertaining to the end; conclusive.
    I pull me up, he push, and endly am i [sic] on one Foot on the little Waggonstep. (in imitation of German)
    Tôi kéo tôi lên, anh ấy đẩy, và cuối cùng tôi [sic] đứng bằng một chân trên Waggonstep nhỏ. (bắt chước tiếng Đức)
Trạng từ
  1. (hiếm, không chuẩn) Cuối cùng; cuối cùng.
    (rare, nonstandard) Finally; at last.
🎬 Nghe “endly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish