endsome

Tính từ
  1. (chủ yếu là thơ) Liên quan đến, biểu thị hoặc mô tả sự kết thúc; cuối cùng ; phần cuối.
    (chiefly poetic) Pertaining to, indicating, or characterising the end; endly; terminal.
🎬 Nghe “endsome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish