enhanced interrogation

/ɛnˈhænst ˌɪnˌtɛrəˈgeɪʃən/
Danh từ
  1. (Mỹ, chính trị, uyển ngữ) Việc thực hành sử dụng các kỹ thuật thường được coi là tra tấn nhưng được cho là không phải tra tấn theo cách giải thích ngôn ngữ pháp lý được phân tích cú pháp cẩn thận.
    (US, politics, euphemistic) The practice of using techniques normally considered torture that are claimed not to be torture according to a carefully parsed interpretation of legal language.

Chưa có góp ý cho “enhanced interrogation”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “enhanced interrogation” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish