enhanced interrogation techniques

/ɛnˈhænst ˌɪnˌtɛrəˈgeɪʃən tɛkˈniks/
Danh từ
  1. số nhiều của kỹ thuật thẩm vấn nâng cao
    plural of enhanced interrogation technique

Chưa có góp ý cho “enhanced interrogation techniques”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “enhanced interrogation techniques” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish