enrobe

/in-ˈrōb/
động từ
  • Mặc áo dài cho.
Động từ
  1. Đầu tư hoặc tô điểm bằng áo choàng hoặc lễ phục; đến trang phục.
    To invest or adorn with a robe or vestment; to attire.
    Từ đồng nghĩa:clothedressrobe
  2. Để phủ hoặc che phủ.
    To coat or cover.
    Từ đồng nghĩa:clothedressrobe
🎬 Nghe “enrobe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish