enrobe
/in-ˈrōb/động từ
- Mặc áo dài cho.
Động từ
- Đầu tư hoặc tô điểm bằng áo choàng hoặc lễ phục; đến trang phục.To invest or adorn with a robe or vestment; to attire.
- Để phủ hoặc che phủ.To coat or cover.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “enrobe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish