enrollment

/in-ˈrōl/
danh từ
  • Như enrolment.
Danh từ
  1. Hành động đăng ký hoặc trạng thái đăng ký.
    The act of enrolling or the state of being enrolled.
  2. Người ta ghi danh, coi như một nhóm.
    The people enrolled, considered as a group.
  3. Số người đăng ký.
    The number of people enrolled.
  4. Hồ sơ ghi danh như vậy; sự đăng ký.
    The record of such enrolling; registration.
🎬 Nghe “enrollment” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish