befalling
/bɪˈfɑːl/Danh từ
- Một sự việc đang xảy ra; sự xuất hiện; cơ hội; sự kiện.A happening; occurrence; chance; event.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund of befallpresent participle and gerund of befall
Tính từ
- (cổ) Thuộc về; phù hợp; phù hợp.(archaic) Appertaining; appropriate; fitting.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “befalling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish