befalling

/bɪˈfɑːl/
Danh từ
  1. Một sự việc đang xảy ra; sự xuất hiện; cơ hội; sự kiện.
    A happening; occurrence; chance; event.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund of befall
    present participle and gerund of befall
Tính từ
  1. (cổ) Thuộc về; phù hợp; phù hợp.
    (archaic) Appertaining; appropriate; fitting.
🎬 Nghe “befalling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish