ethereous

Tính từ
  1. (lỗi thời) Được hình thành từ ether; thanh tao.
    (obsolete) Formed of ether; ethereal.
  2. (lỗi thời, hóa học) Của hoặc giống như ete.
    (obsolete, chemistry) Of or resembling ether.
🎬 Nghe “ethereous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish