ethereous
Tính từ
- (lỗi thời) Được hình thành từ ether; thanh tao.(obsolete) Formed of ether; ethereal.
- (lỗi thời, hóa học) Của hoặc giống như ete.(obsolete, chemistry) Of or resembling ether.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ethereous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish