even-keeled

/ˈē-vən-ˌkēld/
Tính từ
  1. Ổn định, không mất cân bằng.
    Stable, not imbalanced.
🎬 Nghe “even-keeled” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish