ever-damned

Tính từ
  1. (lỗi thời) Bị đày xuống địa ngục mãi mãi.
    (obsolete) Condemned to hell forever.
🎬 Nghe “ever-damned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish