eyeblink

/ˈī-ˌbliŋk/
Danh từ
  1. Hành động chớp mắt một lần.
    An act of blinking one's eyelids one time.
  2. (Thành ngữ) Một khoảnh khắc (một khoảng thời gian rất ngắn).
    (idiomatic) A moment (a very short period of time).
🎬 Nghe “eyeblink” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish