bat of an eye
/bæt əv ən aɪ/Danh từ
- Đồng nghĩa với chớp mắt.Synonym of blink of an eye.Từ đồng nghĩa:blink of an eye
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bat of an eye” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish