family doctor

/ˈfæməli ˈdɔktər/
Danh từ
  1. Một người hành nghề y học gia đình.
    A practitioner of family medicine.
    Từ đồng nghĩa:general practitioner
🎬 Nghe “family doctor” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish