faraway
/ˈfɑrəˌweɪ/Tính từ
- Xa xôi.Distant.She lived in a faraway village in a faraway land.Cô sống ở một ngôi làng xa xôi ở một vùng đất xa xôi.
- Không hiện diện trong tâm trí như khi mơ mộng.Not mentally present, as when daydreaming.There was a faraway look on his face.Trên mặt hắn có vẻ xa xăm.
Danh từ
- Một người sống rất xa.One who lives a great distance away.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “faraway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish