faraway

/ˈfɑrəˌweɪ/
Tính từ
  1. Xa xôi.
    Distant.
    She lived in a faraway village in a faraway land.
    Cô sống ở một ngôi làng xa xôi ở một vùng đất xa xôi.
    Từ đồng nghĩa:far-flungremote
  2. Không hiện diện trong tâm trí như khi mơ mộng.
    Not mentally present, as when daydreaming.
    There was a faraway look on his face.
    Trên mặt hắn có vẻ xa xăm.
    Từ đồng nghĩa:far-flungremote
Danh từ
  1. Một người sống rất xa.
    One who lives a great distance away.
🎬 Nghe “faraway” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish