fastly
Trạng từ
- Một cách an toàn hoặc chắc chắn; một cách an toànIn a secure or firm manner; securelyWe tied the rope fastly this time; we didn't want it to get away again.Lần này chúng tôi buộc dây thật nhanh; chúng tôi không muốn nó biến mất một lần nữa.
- (bây giờ không đạt tiêu chuẩn) một cách nhanh chóng(now nonstandard) quickly
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fastly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish