fastly

Trạng từ
  1. Một cách an toàn hoặc chắc chắn; một cách an toàn
    In a secure or firm manner; securely
    We tied the rope fastly this time; we didn't want it to get away again.
    Lần này chúng tôi buộc dây thật nhanh; chúng tôi không muốn nó biến mất một lần nữa.
    Từ đồng nghĩa:fastfirmlysecurelytightly
  2. (bây giờ không đạt tiêu chuẩn) một cách nhanh chóng
    (now nonstandard) quickly
🎬 Nghe “fastly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish