fastidious
/fæˈstɪdijəs/tính từ
- Dễ chán, chóng chán.
- Khó tính, khó chiều; cảnh vẻ, kén cá chọn canh.
Tính từ
- Quá đặc biệt, đòi hỏi khắt khe hoặc cầu kỳ về chi tiết, đặc biệt là về sự gọn gàng, sạch sẽ.Excessively particular, demanding, or fussy about details, especially about tidiness and cleanliness.
- Quá quan tâm đến sự ngăn nắp và sạch sẽ.Overly concerned about tidiness and cleanliness.
- Khó làm hài lòng; nhanh chóng tìm ra lỗi.Difficult to please; quick to find fault.
- (vi sinh, của vi sinh vật) Có yêu cầu chính xác về dinh dưỡng và môi trường (hóa lý); đặc biệt là khó nuôi cấy vì những yêu cầu đó.(microbiology, of a microorganism) Having precise requirements for nutrition and environment (chemical and physical); especially, being difficult to culture because of those requirements.fastidious organismsinh vật khó tính
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fastidious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish