feathered folk

/ˈfɛðərd foʊk/
Danh từ
  1. Chim nói chung; chim thành một nhóm.
    Birds in general; birds as a group.
🎬 Nghe “feathered folk” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish