feel sorry for

/ˈsär-ē/
Động từ
  1. Đáng tiếc; để tỏ lòng thương hại.
    To pity; to show pity for.
🎬 Nghe “feel sorry for” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish