fence sitter

/ˈfen(t)s-ˌsi-tiŋ/
Danh từ
  1. Một người không đứng về phía nào trong một cuộc tranh cãi hay tranh cãi, nhưng vẫn giữ quan điểm trung lập.
    One who takes neither side of an argument or controversy, but maintains a neutral position.
  2. (có khả năng gây khó chịu) Người lưỡng tính hoặc người không chắc chắn về xu hướng tính dục của mình.
    (potentially offensive) One who is bisexual, or who is uncertain about their sexual orientation.
    What...? EW. You scored with the fence-sitter?
    Cái gì...? EW. Bạn đã ghi bàn với người trông hàng rào?
🎬 Nghe “fence sitter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish