fingerbreadth
Danh từ
- Một đơn vị đo lường (thường là gần đúng và không chính thức) dựa trên chiều rộng xuyên tâm của ngón tay con người.A (usually approximate and informal) unit of measurement based upon the radial width of the human finger.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fingerbreadth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish