fistfight

/ˈfɪstˌfaɪt/
Danh từ
  1. Một cuộc chiến sử dụng nắm đấm trần.
    A fight using bare fists.
Động từ
  1. Để chiến đấu bằng nắm đấm trần.
    To fight using bare fists.
    Từ đồng nghĩa:duke it out
🎬 Nghe “fistfight” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish