fit up
/fɪt əp/Động từ
- (tội phạm học, tiếng lóng) Âm mưu buộc tội sai một người được cho là vô tội.(criminology, slang) Conspire to incriminate falsely a presumably innocent person.The gun was placed in her car in an effort to fit her up.Khẩu súng được đặt trong xe của cô ấy để cố gắng vừa vặn với cô ấy.Từ đồng nghĩa:frame
- Cung cấp những thứ phù hợp; chuẩn bị; để phù hợp.To furnish with suitable things; to prepare; to fit out.to fit up a room for a guestđể dọn phòng cho kháchTừ đồng nghĩa:frame
- (lỗi thời) Để tạo bối cảnh hoặc địa điểm biểu diễn; để chuẩn bị địa điểm cho buổi biểu diễn.(obsolete) To create a set or performance venue; to make a venue ready for a performance.We will finish fitting up the stage by the time the show starts.Chúng tôi sẽ hoàn tất việc chuẩn bị sân khấu trước khi buổi biểu diễn bắt đầu.Từ đồng nghĩa:frame
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fit up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish