fkn

Tính từ
  1. (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.
    (text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.
Trạng từ
  1. (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.
    (text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.
infix
  1. (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.
    (text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.
    I’m in the United fkn States of America.
    Tôi đang ở Hoa Kỳ.
🎬 Nghe “fkn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish