fkn
Tính từ
- (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.(text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.
Trạng từ
- (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.(text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.
infix
- (nhắn tin văn bản, tiếng lóng trên Internet) Viết tắt của chết tiệt.(text messaging, Internet slang) Abbreviation of fucking.I’m in the United fkn States of America.Tôi đang ở Hoa Kỳ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fkn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish