flesh and blood

/ˈblʌd/
Tính từ
  1. Bao gồm thịt, máu và các chất khác liên quan đến động vật hoặc con người.
    Consisting of flesh, blood, and other substances associated with animals or humans.
  2. (nghĩa bóng) Có thật; đáng kể.
    (figurative) Real; substantial.
    Từ đồng nghĩa:flesh and bone
Danh từ
  1. Một cơ thể con người; một người nói chung.
    A human body; a person generally.
    Từ đồng nghĩa:flesh and bone
  2. Gia đình của một người, hoặc thành viên của gia đình của một người.
    One's family, or member of one's family.
    How dare you say such a thing to your own flesh and blood?
    Sao ngươi dám nói như vậy với máu thịt của chính mình?
    Từ đồng nghĩa:flesh and bone
  3. Bản chất con người.
    Human nature.
    Từ đồng nghĩa:flesh and bone
  4. (Anh, Ireland, tiếng lóng, lỗi thời) Một hỗn hợp rượu mạnh và rượu port với số lượng bằng nhau.
    (UK, Ireland, slang, obsolete) A mixture of brandy and port in equal quantities.
    Từ đồng nghĩa:flesh and bone
🎬 Nghe “flesh and blood” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish