flesh and bone

/flɛʃ ənd boʊn/
Tính từ
  1. Đồng nghĩa với thịt và máu.
    Synonym of flesh and blood.
    Từ đồng nghĩa:flesh and blood
Danh từ
  1. Đồng nghĩa với thịt và máu.
    Synonym of flesh and blood.
    Từ đồng nghĩa:flesh and blood
🎬 Nghe “flesh and bone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish