flesh and bone
/flɛʃ ənd boʊn/Tính từ
- Đồng nghĩa với thịt và máu.Synonym of flesh and blood.Từ đồng nghĩa:flesh and blood
Danh từ
- Đồng nghĩa với thịt và máu.Synonym of flesh and blood.Từ đồng nghĩa:flesh and blood
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “flesh and bone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish