flush out

/fləʃ aʊt/
Động từ
  1. Được sử dụng không phải theo nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem tuôn ra, ra ngoài.
    Used other than figuratively or idiomatically: see flush, out.
  2. (thành ngữ) Đuổi hoặc vạch trần cái gì đó hoặc ai đó, chẳng hạn như một con chim săn hoặc động vật săn khác ra khỏi chỗ ẩn nấp.
    (idiomatic) To drive out or expose something or someone, as a game bird or other game animal from cover.
    The dogs flushed out some doves.
    Những con chó tuôn ra một số chim bồ câu.
    Từ đồng nghĩa:driveflushscare up
  3. (bị cấm) Để xác thịt.
    (proscribed) To flesh out.

Chưa có góp ý cho “flush out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “flush out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish