foodgrain

Danh từ
  1. ngũ cốc (ngũ cốc được trồng làm thực phẩm cho con người)
    cereal (grain grown as human food)
🎬 Nghe “foodgrain” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish