for that

/ˈmætɚ/
Liên từ
  1. (cổ) Bởi vì.
    (archaic) Because.
    Từ đồng nghĩa:asgiven thatsince
🎬 Nghe “for that” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish