foreordained
/ˌfȯr-ȯr-ˈdānd/Tính từ
- Đã được phong chức hoặc sắp xếp trước; định trước.Having been ordained or arranged in advance; predetermined.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của foreordainsimple past and past participle of foreordain
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “foreordained” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish